tung oil
/'tʌɳ'ɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu tung: Một loại dầu thực vật màu vàng, được ép từ hạt của cây tung (còn gọi là cây dầu). Đây là một loại dầu khô nhanh, được sử dụng chủ yếu như một chất bảo vệ và hoàn thiện bề mặt gỗ, hoặc làm thành phần trong sơn, vecni và chất bịt kín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This antique table was finished with pure tung oil. (Chiếc bàn cổ này đã được hoàn thiện bằng dầu tung nguyên chất.)
- Tung oil provides a durable, water-resistant coating for wood. (Dầu tung cung cấp một lớp phủ bền, chống thấm nước cho gỗ.)
- The artisan mixed tung oil with citrus solvent. (Người thợ thủ công đã trộn dầu tung với dung môi cam quýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "polymerized tung oil": dầu tung đã trùng hợp, một dạng được xử lý nhiệt để khô nhanh hơn và tạo màng cứng hơn.
- For a faster drying time, consider using polymerized tung oil. (Để thời gian khô nhanh hơn, hãy cân nhắc sử dụng dầu tung đã trùng hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tung tree / tung nut: Cây tung / hạt tung - là nguồn để sản xuất dầu tung.
- Drying oil: Dầu khô - một nhóm dầu (bao gồm dầu tung, dầu lanh) có khả năng đông cứng thành màng khi tiếp xúc với không khí.
Từ đồng nghĩa
- China wood oil: Dầu gỗ Trung Quốc (một tên gọi khác cho dầu tung, xuất phát từ nguồn gốc của cây).
- Wood finish: Chất hoàn thiện gỗ (một thuật ngữ chung, dầu tung là một loại cụ thể).